Avino Silver & Gold Mines Ltd. hoạt động trong lĩnh vực khai mỏ và thăm dò. Công ty có trụ sở tại Vancouver, British Columbia và hiện đang sử dụng 264 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 08/01/2018. Công ty cũng duy trì một danh mục đa dạng các dự án thăm dò vàng và kim loại cơ bản. Công ty vận hành mỏ Elena Tolosa (mỏ Avino), nơi sản xuất đồng, bạc và vàng tại khu vực Avino thuộc tiểu bang Durango, Mexico. Khu vực Avino cũng là nơi đặt mỏ San Gonzalo, hiện đang được bảo trì. Công ty cũng nắm giữ 100% cổ phần của Proyectos Mineros La Preciosa S.A. de C.V. (La Preciosa), một công ty Mexico sở hữu bất động sản La Preciosa. Công ty cũng sở hữu quyền lợi tại các khu mỏ ở British Columbia và Yukon, Canada. Các quyền khai khoáng của công ty tại Mexico được chia thành hai nhóm: khu vực mỏ Avino và bất động sản Gomez Palacio/Ana Maria. La Preciosa là bất động sản khoáng sản đang trong giai đoạn phát triển, nằm tại tiểu bang Durango, Mexico. Các bất động sản khác bao gồm Eagle, Minto và Olympic, cùng một số khu vực khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
112
39
30
21
21
18
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
56%
117%
25%
50%
50%
50%
Chi phí doanh thu
50
16
12
10
11
8
Lợi nhuận gộp
61
23
18
10
10
10
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
13
3
3
2
3
2
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
14
3
3
2
3
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
53
22
13
10
6
8
Chi phí thuế thu nhập
16
6
3
3
3
3
Lợi nhuận ròng
36
15
10
7
2
5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
177%
200%
100%
600%
100%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
173.62
173.62
167.09
157.14
154.13
147.82
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
17%
17%
12%
12%
11%
11%
EPS (Làm loãng)
0.22
0.09
0.06
0.04
0.01
0.03
Tăng trưởng EPS
148%
141%
84%
490%
109%
744%
Lưu thông tiền mặt tự do
12
10
5
-8
4
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
54.46%
58.97%
60%
47.61%
47.61%
55.55%
Lợi nhuận hoạt động
41.96%
48.71%
46.66%
33.33%
33.33%
44.44%
Lợi nhuận gộp
32.14%
38.46%
33.33%
33.33%
9.52%
27.77%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.71%
25.64%
16.66%
-38.09%
19.04%
-5.55%
EBITDA
53
22
15
7
7
8
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
47.32%
56.41%
50%
33.33%
33.33%
44.44%
D&A cho EBITDA
6
3
1
0
0
0
EBIT
47
19
14
7
7
8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
41.96%
48.71%
46.66%
33.33%
33.33%
44.44%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.18%
27.27%
23.07%
30%
50%
37.5%
Follow-Up Questions
Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
ASM'ün temel finansal oranları nelerdir?
Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Avino Silver & Gold Mines Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Silver, với doanh thu 38,747,994 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Mexico là thị trường chính cho Avino Silver & Gold Mines Ltd., với doanh thu 90,661,320.
Avino Silver & Gold Mines Ltd. kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in net thua lỗ $0'dir.
Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in yükümlülüğü 0'dir.
Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Avino Silver & Gold Mines Ltd.'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.