Alarum Technologies Ltd. engages in the provision of zero trust access solutions. The firm operates two business segments: the Enterprise Internet Access and Web Data Collection segment and the Consumer Internet Access Solutions and Services segment. In the Enterprise Internet Access and Web Data Collection segment, the Company offers a Web Data Collection Service for enterprises that is based on the Company's proxy traffic optimization and routing technology, as well as partnership agreements with Internet providers. In the Consumer Internet Access Solutions and Services segment, the Company offers secured and encrypted connections for individual customers. The firm operates on a Software as a Service (SaaS) business model, offering its software on a fee basis.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
36
32
26
18
9
4
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
23%
44%
100%
125%
33%
Chi phí doanh thu
13
7
7
8
4
2
Lợi nhuận gộp
22
24
18
10
4
2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
15
13
11
17
12
8
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
3
3
2
2
Chi phí hoạt động
22
17
17
22
14
10
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
0
Lợi nhuận trước thuế
1
7
-6
-12
-9
-8
Chi phí thuế thu nhập
0
1
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
1
5
-5
-13
-13
-7
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-86%
-200%
-62%
0%
86%
-42%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
85
72
41.43
31.59
27.1
11.07
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
20%
74%
31%
17%
145%
3,157%
EPS (Làm loãng)
0.02
0.08
-0.14
-0.41
-0.48
-0.71
Tăng trưởng EPS
-80%
-157%
-66%
-15%
-32%
-98%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
8
4
-8
-9
-6
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
61.11%
75%
69.23%
55.55%
44.44%
50%
Lợi nhuận hoạt động
0%
18.75%
0%
-66.66%
-100%
-200%
Lợi nhuận gộp
2.77%
15.62%
-19.23%
-72.22%
-144.44%
-175%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
25%
15.38%
-44.44%
-100%
-150%
EBITDA
--
6
2
-11
-9
-7
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
18.75%
7.69%
-61.11%
-100%
-175%
D&A cho EBITDA
--
0
2
1
0
1
EBIT
0
6
0
-12
-9
-8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
18.75%
0%
-66.66%
-100%
-200%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
14.28%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Alarum Technologies Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Alarum Technologies Ltd. có tổng tài sản là $35, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5
Tỷ lệ tài chính chính của ALAR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Alarum Technologies Ltd. là 4.37, tỷ suất lợi nhuận ròng là 15.62, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.44.
Doanh thu của Alarum Technologies Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Alarum Technologies Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Web Data Collection, với doanh thu 114,429,943 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Arab Emirates là thị trường chính cho Alarum Technologies Ltd., với doanh thu 23,912,833.
Alarum Technologies Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Alarum Technologies Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5
Alarum Technologies Ltd. có nợ không?
có, Alarum Technologies Ltd. có nợ là 8
Alarum Technologies Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Alarum Technologies Ltd. có tổng cộng 69 cổ phiếu đang lưu hành