| Doanh thu | 17 | 5 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -28.99% | 0% | -40% | -56.99% | -33% | -28.99% |
| Chi phí doanh thu | 12 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -33% | -100% | -- | -100% | -100% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.14 | 0.14 | 0.14 | 0.14 | 0.14 | 0.16 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -13% | -13% | -13% | -13% | -13% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 16.42 | 6.78 | 2.85 | 3.78 | 2.99 | 6.68 |
| Tăng trưởng EPS | -32% | 2% | -30% | -40% | -56.99% | -32% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 29.41% | 20% | 33.33% | 0% | 25% | 40% |
| Lợi nhuận hoạt động | 17.64% | 20% | 0% | 0% | 0% | 20% |
| Lợi nhuận gộp | 11.76% | 0% | 0% | 0% | 0% | 20% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -11.76% | 0% | 33.33% | 33.33% | -125% | 0% |
| EBITDA | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 35.29% | 20% | 0% | 0% | 0% | 20% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 17.64% | 20% | 0% | 0% | 0% | 20% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |