Acadia Energy Corp. engages in the development & sale of business intelligence and personal knowledge management software applications. The company is headquartered in West Caldwell, New Jersey. The company went IPO on 2004-08-09. The firm specializes in developing and deploying microgrids and renewable energy resources, focusing on solar and clean natural gas solutions. The firm designs, develops, and operates distributed energy resources (DER) for government entities. The solutions it designs and deploy use both renewable and non-renewable energy resources including solar, wind, hydro, clean natural gas, anaerobic digestion, and combined heat and power (CHP) technologies.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
4,175
3,993
3,859
4,046
3,353
3,109
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
438.99%
3%
-5%
21%
8%
-4%
Chi phí doanh thu
62
60
562
781
287
214
Lợi nhuận gộp
4,113
3,933
3,297
3,265
3,066
2,895
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,571
3,410
2,660
2,596
2,504
2,308
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-47
-48
-97
71
99
76
Lợi nhuận trước thuế
495
475
540
555
524
473
Chi phí thuế thu nhập
-84
-87
-8
-10
3
34
Lợi nhuận ròng
576
559
545
562
518
436
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2,204%
3%
-3%
8%
19%
2%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
102
102
102
102.1
102.1
102.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
5.63
5.48
5.34
5.5
5.07
4.27
Tăng trưởng EPS
2,246%
3%
-3%
8%
19%
2%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1,461
-1,189
-419
-560
-1,086
-755
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
98.51%
98.49%
85.43%
80.69%
91.44%
93.11%
Lợi nhuận hoạt động
12.98%
13.09%
16.5%
16.53%
16.76%
18.88%
Lợi nhuận gộp
13.79%
13.99%
14.12%
13.89%
15.44%
14.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-34.99%
-29.77%
-10.85%
-13.84%
-32.38%
-24.28%
EBITDA
1,458
1,440
1,420
1,401
1,194
1,191
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
34.92%
36.06%
36.79%
34.62%
35.6%
38.3%
D&A cho EBITDA
916
917
783
732
632
604
EBIT
542
523
637
669
562
587
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.98%
13.09%
16.5%
16.53%
16.76%
18.88%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-16.96%
-18.31%
-1.48%
-1.8%
0.57%
7.18%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Acadia Energy Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Union Electric Co có tổng tài sản là $23,106, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $559
Tỷ lệ tài chính chính của AECX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Union Electric Co là 1.52, tỷ suất lợi nhuận ròng là 13.99, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $39.14.
Doanh thu của Acadia Energy Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Union Electric Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Warehouse Club, với doanh thu 116,073,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Union Electric Co, với doanh thu 200,046,000,000.
Acadia Energy Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Union Electric Co có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $559
Acadia Energy Corp có nợ không?
có, Union Electric Co có nợ là 15,108
Acadia Energy Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Union Electric Co có tổng cộng 102 cổ phiếu đang lưu hành