Asia Broadband, Inc. engages in the production, supply and sale of precious and base metals primarily to Asian markets. The company is headquartered in Las Vegas, Nevada. The company went IPO on 2001-07-12. The firm facilitates the expansion of precious metals' property holdings and production in Mexico. Additionally, the Company has a digital assets business segment with its AABBG mine-to-token gold-backed cryptocurrency within its AABB Wallet, the Golden Baboons Mining Club non-fungible token (NFT) collection. Its proprietary reduced graphene oxide (rGO) gold recovery technology enhances the gold and silver recovery rates, particularly from low-grade or refractory ores and from tailings stockpiles.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
8,660
8,660
1,569
2,833
9,056
610
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
451.99%
451.99%
-45%
-69%
1,385%
121%
Chi phí doanh thu
8,612
8,612
1,525
2,823
8,945
308
Lợi nhuận gộp
47
47
44
10
110
302
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
113
113
110
192
254
136
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
41
38
109
192
250
130
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-9
-9
56
-282
-189
181
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
-4
4
40
Lợi nhuận ròng
-9
-9
54
-287
-199
141
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-117%
-117%
-119%
44%
-241%
-541%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
607.28
536.72
465.96
312.56
308.17
309.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
30%
15%
49%
1%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.02
-0.01
0.11
-0.91
-0.64
0.45
Tăng trưởng EPS
-118%
-114.99%
-112.99%
42%
-240%
-529%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-10
-333
-335
166
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0.54%
0.54%
2.8%
0.35%
1.21%
49.5%
Lợi nhuận hoạt động
0.06%
0.09%
-4.14%
-6.38%
-1.53%
28.19%
Lợi nhuận gộp
-0.1%
-0.1%
3.44%
-10.13%
-2.19%
23.11%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
-0.63%
-11.75%
-3.69%
27.21%
EBITDA
--
--
-64
-181
-139
172
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
-4.07%
-6.38%
-1.53%
28.19%
D&A cho EBITDA
--
--
1
0
0
0
EBIT
6
8
-65
-181
-139
172
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.06%
0.09%
-4.14%
-6.38%
-1.53%
28.19%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
1.41%
-2.11%
22.09%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Asia Broadband Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sinohope Technology Holdings Ltd có tổng tài sản là $1,316, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-9
Tỷ lệ tài chính chính của AABB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sinohope Technology Holdings Ltd là 2.35, tỷ suất lợi nhuận ròng là -0.1, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $16.13.
Doanh thu của Asia Broadband Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sinohope Technology Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cryptocurrency Trading, với doanh thu 1,520,345,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Hong Kong là thị trường chính cho Sinohope Technology Holdings Ltd, với doanh thu 1,569,387,000.
Asia Broadband Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sinohope Technology Holdings Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-9
Asia Broadband Inc có nợ không?
có, Sinohope Technology Holdings Ltd có nợ là 559
Asia Broadband Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sinohope Technology Holdings Ltd có tổng cộng 752.12 cổ phiếu đang lưu hành