| Doanh thu | 52 | 35 | 17 | 45 | 24 | 154 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -22% | -28.99% | -71% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 43 | 29 | 13 | 39 | 21 | 145 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 5 | 3 | 6 | 2 | 8 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 24 | 18 | 6 | 12 | 6 | 25 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 26 | 19 | 7 | 13 | 7 | 27 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 3 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -15 | -12 | -2 | -4 | -4 | -17 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -15 | -12 | -2 | -4 | -4 | -17 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 200% | -50% | -76% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 20.66 | 20.66 | 20 | 22 | 22 | 22 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -6% | -9% | 0% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.74 | -0.6 | -0.14 | -0.18 | -0.19 | -0.8 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 227.99% | -26% | -77% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -1 | -- | -5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 17.3% | 14.28% | 17.64% | 13.33% | 8.33% | 5.19% |
| Lợi nhuận hoạt động | -32.69% | -37.14% | -17.64% | -15.55% | -16.66% | -12.33% |
| Lợi nhuận gộp | -28.84% | -34.28% | -11.76% | -8.88% | -16.66% | -11.03% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -2.22% | -- | -3.24% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -5 | -- | -17 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -11.11% | -- | -11.03% |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | 2 | -- | 2 |
| EBIT | -17 | -13 | -3 | -7 | -4 | -19 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -32.69% | -37.14% | -17.64% | -15.55% | -16.66% | -12.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |