Đại diện Thương mại Mỹ đã đề xuất áp thuế lên tới 12,5% đối với hàng nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc và Anh, vì họ không cấm nhập khẩu hàng hóa từ lao động cưỡng bức.
Đại diện Thương mại Mỹ đã đề xuất áp thuế lên tới 12,5% đối với hàng nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc và Anh, vì họ không cấm nhập khẩu hàng hóa từ lao động cưỡng bức.

Đại diện Thương mại Mỹ hôm thứ Năm đã đề xuất áp thuế lên tới 12,5% đối với hàng nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, cho rằng việc họ không cấm hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức đã tạo ra một sân chơi không bình đẳng cho người lao động Mỹ.
"Việc các đối tác thương mại quan trọng nhất của chúng tôi không giải quyết vấn đề nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức là không thể chấp nhận được," Đại sứ Jamieson Greer, Đại diện Thương mại Mỹ, cho biết trong một tuyên bố. "Điều này tạo ra một động thái khiến người lao động Mỹ buộc phải cạnh tranh toàn cầu trên một sân chơi không bình đẳng."
Cuộc điều tra theo Mục 301 đã xác định 54 nền kinh tế — bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Brazil, Australia, Ả Rập Xê Út và Vương quốc Anh — không áp đặt hoặc thực thi hiệu quả các lệnh cấm đối với hàng nhập khẩu từ lao động cưỡng bức, khiến họ phải chịu mức thuế 12,5% đầy đủ. Sáu nền kinh tế khác, bao gồm Canada, Mexico, Indonesia và Liên minh châu Âu, có một số hạn chế nhưng thực thi chưa đầy đủ, phải chịu mức thuế 10%. Một cơ chế riêng cho hàng dệt may và quần áo sẽ cho phép nhập khẩu một lượng hạn chế với mức thuế thấp hơn.
Đề xuất này, vẫn đang mở cho công chúng đóng góp ý kiến đến ngày 6 tháng 7 với các phiên điều trần dự kiến vào ngày 7 tháng 7, đã thêm một lớp phức tạp mới cho các cuộc đàm phán thương mại của Mỹ. Đối với Ấn Độ — đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ với kim ngạch thương mại hàng hóa song phương vượt quá 120 tỷ USD — tranh chấp này đe dọa làm phức tạp thêm các cuộc đàm phán đang diễn ra về một hiệp định thương mại rộng hơn bao gồm thuế quan, tiếp cận thị trường và thương mại kỹ thuật số.
Cách Thức Hoạt Động của Cơ Cấu Thuế Quan
Khung đề xuất của USTR phân biệt giữa các nền kinh tế đã thực hiện một số hành động và những nền kinh tế chưa làm gì. Các quốc gia có lệnh cấm hiện hành hoặc cam kết giải quyết vấn đề nhập khẩu lao động cưỡng bức sẽ phải chịu mức thuế bổ sung 10%. Những quốc gia không có các biện pháp như vậy — nhóm lớn hơn gồm 54 nước — sẽ phải chịu mức thuế 12,5% đối với hàng xuất khẩu của họ. Cuộc điều tra, được khởi động vào ngày 12 tháng 3, đã thu thập bằng chứng từ gần 60 nhân chứng và hơn 500 bài viết nộp trước khi đưa ra kết luận.
Phản Ứng Thị Trường và Chính Trị
Cựu Ngoại trưởng Mỹ Mike Pompeo đã bình luận về diễn biến này khi các nhà đầu tư phân tích khả năng xảy ra các biện pháp trả đũa từ các đối tác thương mại bị ảnh hưởng. Bản chất rộng rãi của các mức thuế được đề xuất — bao trùm các nền kinh tế từ Australia đến Bangladesh — làm gia tăng nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm dệt may, điện tử và hàng hóa sản xuất.
Mỹ lập luận rằng việc thực thi yếu kém đối với lao động cưỡng bức cho phép các phương pháp sản xuất rẻ hơn cạnh tranh với các công ty Mỹ tuân thủ các thông lệ lao động hợp pháp, và các sản phẩm liên quan đến bóc lột có thể vượt qua các hạn chế thông qua các nước thứ ba và các tuyến đường cung ứng phức tạp. Phán quyết của USTR theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974 xác định các hành vi của 60 nền kinh tế được nêu tên là "phi lý và gây gánh nặng hoặc hạn chế thương mại của Mỹ."
Mức thuế trung bình hiện tại của Mỹ đối với hàng hóa công nghiệp ở mức khoảng 2% sau nhiều thập kỷ tự do hóa thương mại, có nghĩa là mức thuế bổ sung 12,5% sẽ đại diện cho một sự leo thang đáng kể trong các rào cản thương mại hiệu quả. Lần cuối cùng Washington triển khai thuế quan theo Mục 301 trên quy mô lớn — chống lại Trung Quốc vào năm 2018 — thương mại song phương trong các danh mục bị ảnh hưởng đã giảm khoảng 25% trong vòng 12 tháng, theo dữ liệu của Cục Điều tra Dân số.
Kết quả cuối cùng, có thể bao gồm thuế quan, hạn ngạch hoặc các hạn chế thương mại khác, sẽ được quyết định sau khi kết thúc giai đoạn tham vấn. Đối với Ấn Độ và các đối tác thương mại lớn khác, tranh chấp này làm tăng thêm tính cấp bách cho các cuộc đàm phán song phương đang diễn ra khi cả hai bên tìm cách cân bằng các ưu tiên trong nước với mục tiêu hợp tác kinh tế sâu rộng hơn.
Bài viết này chỉ mang tính thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.