Liên Hợp Quốc cho biết việc gián đoạn vận tải liên tục tại eo biển Hormuz sẽ khiến tăng trưởng kinh tế toàn cầu giảm xuống còn 3,1% và đẩy lạm phát lên 4,4% trong năm nay, một cảnh báo đanh thép rằng cuộc khủng hoảng đang gây ra thiệt hại sâu sắc và lâu dài cho nền kinh tế thế giới.
"Việc tiếp tục gián đoạn hàng hải ở eo biển Hormuz sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng," Tổng thư ký LHQ António Guterres cho biết trong một tuyên bố. "Ngay cả khi các hạn chế hàng hải tại eo biển Hormuz được dỡ bỏ ngay bây giờ, các chuỗi cung ứng vẫn sẽ mất vài tháng để phục hồi."
Cuộc khủng hoảng đã khiến giá năng lượng tăng vọt, với dầu thô Brent, tiêu chuẩn dầu toàn cầu, vượt mức 125 USD/thùng. Các dự báo của LHQ cho thấy tăng trưởng thương mại hàng hóa toàn cầu sụt giảm xuống còn khoảng 2% từ mức 4,7% năm ngoái, với lưu lượng hàng hải qua điểm nghẽn quan trọng này giảm 90% hoặc hơn. Sự gián đoạn tại eo biển này, nơi bình thường vận chuyển khoảng 20% dòng chảy dầu và LNG của thế giới, đã gây ra điều mà Cơ quan Năng lượng Quốc tế gọi là cú sốc nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ hiện đại.
Vấn đề cốt lõi là độ tin cậy của hệ thống vận tải toàn cầu. Vấn đề chính là sự sụp đổ cấu trúc về lòng tin, chứ không phải là sự đóng cửa vật lý tạm thời. Tiền lệ được thiết lập ở Biển Đỏ, nơi lưu lượng vẫn ở mức thấp bất chấp các nỗ lực ổn định, cho thấy một khi các mạng lưới vận tải được định tuyến lại, chúng không chỉ đơn giản là quay trở lại như cũ. Cuộc khủng hoảng ở Hormuz, bắt đầu sau các cuộc tấn công của Mỹ-Israel vào Iran vào ngày 28 tháng 2, hiện đang dẫn đến một sự thay đổi mang tính hệ thống tương tự nhưng lớn hơn nhiều.
Khủng hoảng niềm tin, không chỉ là quá cảnh
Dữ liệu thực tế cho thấy ngay cả trong những khoảng thời gian ngắn khi eo biển được tuyên bố là "mở cửa", lưu lượng tàu thuyền vẫn ở mức gần như sụp đổ, đôi khi thấp tới ba tàu mỗi ngày so với mức bình thường 120-140 tàu. Việc rút bảo hiểm rủi ro chiến tranh vào tháng 3 đã đóng cửa hiệu quả hoạt động hàng hải thương mại, một sự đóng cửa vẫn tồn tại về mặt kinh tế bất kể sự tiếp cận vật lý. Các nhà khai thác lớn, bao gồm một số công ty vận tải hàng đầu thế giới, tiếp tục từ chối đặt chỗ qua eo biển, minh chứng cho bài học rút ra từ Biển Đỏ: một khi độ tin cậy bị phá vỡ, hệ thống sẽ hành xử khác đi. Sự thay đổi hành vi này, được thúc đẩy bởi nhận thức rủi ro thay vì các rào cản vật lý, mới là câu chuyện thực sự.
Định tuyến lại thương mại toàn cầu
Hậu quả là một sự định tuyến lại mang tính cấu trúc của thương mại toàn cầu. Mũi Hảo Vọng đã trở thành lựa chọn mặc định cho các dòng chảy Á-Âu, kéo dài thêm 10-14 ngày cho các chuyến hành trình. Đây không còn là một sự đi chệch hướng tạm thời mà là một giả định cơ bản được nhúng vào các thiết kế mạng lưới mới. Để phản ứng trực tiếp với sự bế tắc hàng hải, Pakistan đã mở sáu tuyến đường quá cảnh nội địa sang Iran, chính thức hóa một hành lang đường bộ để vượt qua lệnh phong tỏa hải quân. Động thái này, sau khi hơn 3.000 container bị kẹt tại cảng Karachi, minh họa cho sự tái cấu trúc không thể đảo ngược của các mạng lưới hậu cần khi thế giới thích nghi với sự bất ổn của các điểm nghẽn.
Cuộc khủng hoảng đã chứng minh rằng các điểm nghẽn hàng hải hiện là công cụ quyền lực tích cực, thúc đẩy quá trình quân sự hóa các hành lang thương mại. Đối với các nhà hoạch định chính sách, sai lầm nguy hiểm nhất là coi việc mở cửa trở lại về mặt vật lý là một giải pháp. Dữ liệu cho thấy lưu lượng không quay trở lại, chi phí không bình thường hóa và hành vi không hồi phục. Hệ thống toàn cầu đang phát triển theo mô hình mất ổn định có kiểm soát, nơi sự dư thừa thay thế cho sự tối ưu hóa.
Thực tế mới này có nghĩa là hệ thống hàng hải và năng lượng toàn cầu đang bước vào giai đoạn phân mảnh cấu trúc. Các dòng chảy thương mại sẽ mang tính khu vực hơn, dư thừa hơn và đắt đỏ hơn. Cái giá của an ninh hiện được nhúng vĩnh viễn vào chi phí thương mại, một sự thay đổi cơ bản so với kỷ nguyên toàn cầu hóa không ma sát.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.