Các ngành trong S&P 500 trong lịch sử hoạt động tốt nhất khi Fed giữ lãi suất ổn định, với công nghệ và năng lượng dẫn đầu trong các chu kỳ tăng lãi suất.
Các ngành trong S&P 500 trong lịch sử hoạt động tốt nhất khi Fed giữ lãi suất ổn định, với công nghệ và năng lượng dẫn đầu trong các chu kỳ tăng lãi suất.

Các ngành trong S&P 500 trong lịch sử hoạt động tốt nhất khi Fed giữ lãi suất ổn định, với công nghệ và năng lượng dẫn đầu trong các chu kỳ tăng lãi suất.
Theo nghiên cứu của Derek Horstmeyer, giáo sư tài chính tại Trường Kinh doanh Costello thuộc Đại học George Mason, các ngành trong S&P 500 đã ghi nhận mức lợi nhuận trung bình hàng tháng là 1,14% trong các giai đoạn lãi suất ổn định kể từ năm 1999, vượt trội so với cả chu kỳ tăng và giảm lãi suất.
"Cắt giảm lãi suất có thể không mang lại lợi nhuận vượt trội như nhà đầu tư thường kỳ vọng từ chính sách tiền tệ nới lỏng, trong khi tăng lãi suất có thể thúc đẩy thêm cho lĩnh vực công nghệ đang bùng nổ," Horstmeyer nhận định.
Nghiên cứu đã phân tích chín trong số 11 ngành của S&P 500 bằng cách sử dụng các quỹ ETF SPDR tính theo giá trị vốn hóa có dữ liệu từ năm 1999, loại trừ bất động sản và truyền thông vốn trở thành các ngành riêng biệt lần lượt vào năm 2015 và 2018. Trong các chu kỳ tăng lãi suất, tất cả các ngành đạt lợi nhuận trung bình 0,76%/tháng với biến động hàng năm hóa 17%. Chu kỳ giảm lãi suất mang lại kết quả tồi tệ nhất — âm 0,31%/tháng với biến động tăng vọt lên 23%.
Những phát hiện này thách thức quan điểm truyền thống cho rằng vốn rẻ thúc đẩy tăng trưởng. Công nghệ, vốn thường được xem là phụ thuộc vào chi phí vay thấp, đã mang lại lợi nhuận 1,24%/tháng trong chu kỳ tăng lãi suất — chỉ đứng sau năng lượng ở mức 1,31%. Hàng tiêu dùng thiết yếu và chăm sóc sức khỏe tụt lại phía sau trong môi trường lãi suất tăng, lần lượt ở mức 0,38% và 0,42%/tháng.
Vật liệu và Công nghiệp dẫn đầu khi lãi suất tạm dừng
Vật liệu dẫn đầu tất cả các ngành trong giai đoạn lãi suất ổn định với lợi nhuận trung bình hàng tháng 1,52%, tiếp theo là công nghiệp ở mức 1,44%. Ngay cả những ngành hoạt động kém nhất — tiện ích và hàng tiêu dùng thiết yếu — cũng mang lại lần lượt 1% và 1,05%/tháng trong các chu kỳ này. Biến động của ngành vật liệu đạt 20,66% hàng năm hóa, trong khi hàng tiêu dùng thiết yếu ghi nhận mức thấp nhất ở 11,52%.
Chu kỳ giảm lãi suất mang lại kết quả yếu nhất trên tất cả các ngành. Chăm sóc sức khỏe và hàng tiêu dùng tùy ý dẫn đầu với mức tăng khiêm tốn lần lượt 0,29% và 0,31%/tháng, trong khi tài chính và năng lượng ghi nhận mức lỗ lần lượt 1,32% và 1%/tháng. Năng lượng ghi nhận mức biến động cao nhất trong tất cả các tổ hợp ngành-chu kỳ ở mức 32% hàng năm hóa trong giai đoạn lãi suất giảm.
Nghiên cứu được công bố trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã giữ lãi suất ổn định kể từ tháng 12, với các nhà hoạch định chính sách còn chia rẽ về việc có nên cắt giảm thêm hay tiếp tục tăng để chống lạm phát. Đối với các nhà đầu tư, dữ liệu lịch sử cho thấy việc tiếp tục tạm dừng có thể có lợi cho việc tiếp xúc rộng với thị trường, trong khi chu kỳ tăng lãi suất ưu ái việc nắm giữ cổ phiếu công nghệ và năng lượng, bất chấp câu chuyện truyền thống về cổ phiếu tăng trưởng và chi phí vay.
Bài viết này chỉ mang tính thông tin tham khảo và không cấu thành lời khuyên đầu tư.