Báo cáo LNG Outlook mới nhất của Shell cảnh báo thế giới sẽ đối mặt với thâm hụt nguồn cung cơ cấu vào cuối những năm 2030 trừ khi đầu tư được đẩy mạnh, ngay cả khi ngành công nghiệp này đã chứng minh khả năng vượt qua một cuộc khủng hoảng lớn ở Trung Đông.
Nhu cầu khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu sẽ tăng khoảng 65% lên gần 700 triệu tấn mỗi năm vào năm 2050, được thúc đẩy bởi tăng trưởng kinh tế châu Á và quá trình chuyển đổi từ than sang khí đốt, Shell cho biết trong báo cáo LNG Outlook 2026 được công bố hôm thứ Ba. Dự báo này được đưa ra trong bối cảnh sự gián đoạn tại eo biển Hormuz — vốn đã đóng cửa khoảng 1/5 nguồn cung LNG hàng tháng kể từ cuối tháng 2 — khiến thương mại toàn cầu có nguy cơ đi ngang trong năm nay.
"Cuộc xung đột đã tạo ra một cú sốc mang tính hệ thống với sự gián đoạn lan rộng khắp mọi phân khúc của nền kinh tế, nhưng ngành LNG đã chứng tỏ khả năng phục hồi và thích ứng với các điều kiện thị trường thay đổi," Cederic Cremers, Chủ tịch Shell Integrated Gas, cho biết trong báo cáo.
Thương mại LNG đạt 422 triệu tấn vào năm 2025. Shell cho biết khối lượng năm 2026 có thể đạt mức đó nếu hoạt động vận chuyển qua Hormuz trở lại bình thường vào quý III, nhưng sự gián đoạn kéo dài đến cuối năm sẽ tạo ra sự suy giảm hàng năm đầu tiên trong hơn một thập kỷ. Nhập khẩu LNG của châu Á trong nửa đầu năm 2026 giảm gần 4% xuống còn 127,70 triệu tấn so với cùng kỳ năm trước, theo dữ liệu từ công ty phân tích Kpler. Giá giao ngay tại châu Á đã đạt đỉnh trên 20 USD/triệu BTU trong thời kỳ khủng hoảng nhưng sau đó đã giảm xuống còn 15,35 USD, mức thấp nhất gần 4 tháng, khi thị trường kỳ vọng vào một thỏa thuận hòa bình.
Cảnh báo quan trọng nhất của báo cáo tập trung vào quỹ đạo nguồn cung. Khoảng 180 triệu tấn mỗi năm công suất hóa lỏng mới dự kiến sẽ đi vào hoạt động vào năm 2030, được thúc đẩy phần lớn bởi các dự án của Mỹ. Tuy nhiên, mô hình hóa của Shell cho thấy nguồn cung toàn cầu bắt đầu thiếu hụt so với nhu cầu vào khoảng năm 2037, với mức thâm hụt mở rộng lên từ 100 triệu đến 300 triệu tấn mỗi năm vào năm 2050, tùy thuộc vào mức độ quyết liệt của các dự án mới được phê duyệt. Báo cáo cho biết thêm 200 triệu tấn nguồn cung mỗi năm ngoài các dự án đang xây dựng sẽ cần thiết trong suốt những năm 2030 và 2040.
Động cơ nhu cầu châu Á và thâm hụt đang đến gần
Nam và Đông Nam Á sẽ chiếm khoảng 40% tổng nhập khẩu LNG toàn cầu vào năm 2050 khi các quốc gia thay thế than bằng khí đốt để phát điện, Shell cho biết. Tại các thị trường trưởng thành như Nhật Bản, các trung tâm dữ liệu đang nổi lên như một nguồn cầu điện mới. Sử dụng LNG làm nhiên liệu hàng hải dự kiến sẽ tăng gấp bảy lần lên 27 triệu tấn mỗi năm vào năm 2035.
Khoảng trống nguồn cung mà Shell dự báo là hệ quả có thể dự đoán được từ nhiều năm mà các tín hiệu đầu tư bị làm mờ nhòe bởi sự bất định về quy định và sự đảo chiều chính sách, đặc biệt là tại Mỹ, nơi lệnh tạm dừng phê duyệt xuất khẩu LNG mới dưới thời chính quyền Biden đã bị đảo ngược dưới thời Tổng thống Donald Trump. Mỹ đang trên đà cung cấp hơn 1.300 chuyến hàng mỗi năm vào giữa những năm 2030, báo cáo cho biết, nhưng duy trì sự tăng trưởng đó đòi hỏi cải cách cấp phép và các đánh giá môi trường có thể dự đoán trước.
Lần cuối cùng thị trường LNG phải đối mặt với một cú sốc nguồn cung tương tự là cuộc xâm lược Ukraine của Nga vào năm 2022, khiến giá khí đốt châu Âu tăng lên mức cao kỷ lục và kích hoạt làn sóng ký kết hợp đồng dài hạn. Giá giao ngay châu Á trong năm nay đạt đỉnh trên 20 USD/mmBtu — thấp hơn nhiều so với mức tăng đột biến trên 70 USD vào năm 2022 — phản ánh khả năng phục hồi được cải thiện của thị trường nhờ các nguồn cung đa dạng hóa và tỷ trọng hợp đồng kỳ hạn lớn hơn, Shell cho biết.
Nhu cầu đầu tư và cơ hội tại châu Phi
Châu Phi đã thu hút hơn 50 tỷ USD đầu tư LNG trong năm 2026, theo Phòng Năng lượng châu Phi. Mozambique đang thúc đẩy dự án Coral Norte, một cơ sở LNG nổi dự kiến đi vào hoạt động năm 2028 với công suất kỷ lục 6 triệu tấn mỗi năm. Nigeria LNG, nơi Shell là cổ đông, đã xuất khẩu trong hơn hai thập kỷ, trong khi Algeria vận hành bốn nhà máy với tổng công suất 25,3 triệu tấn mỗi năm.
"Mặc dù cần đầu tư nhiều hơn vào cả cơ sở hạ tầng cung và cầu, nhưng triển vọng dài hạn vẫn mạnh mẽ và LNG sẽ tiếp tục là lực lượng ổn định trong hệ thống năng lượng toàn cầu," Cremers cho biết.
Các phát hiện của báo cáo mang hàm ý trực tiếp đối với an ninh năng lượng. Châu Âu, nơi đã gấp rút xây dựng công suất tái khí hóa sau cuộc khủng hoảng năm 2022, hiện đang đối mặt với sản lượng khí đốt nội địa suy giảm và sẽ vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu LNG để cân bằng sản xuất năng lượng tái tạo không liên tục. Đối với các nền kinh tế mới nổi của châu Á, sự lựa chọn thậm chí còn khắc nghiệt hơn: LNG giá phải chăng hoặc quay trở lại sử dụng than, kéo theo những hậu quả về chất lượng không khí và mục tiêu phát thải.
Bài viết này chỉ mang tính tham khảo và không cấu thành lời khuyên đầu tư.