Sự gián đoạn cung cấp dầu lớn nhất trong lịch sử hiện đại đã xóa tan dự báo về tình trạng dư thừa, tạo ra mức thâm hụt 1,78 triệu thùng mỗi ngày khi cuộc chiến ở Iran làm đảo lộn dòng chảy năng lượng toàn cầu.
Sự gián đoạn cung cấp dầu lớn nhất trong lịch sử hiện đại đã xóa tan dự báo về tình trạng dư thừa, tạo ra mức thâm hụt 1,78 triệu thùng mỗi ngày khi cuộc chiến ở Iran làm đảo lộn dòng chảy năng lượng toàn cầu.

Thị trường dầu mỏ toàn cầu đang đối mặt với một cú sốc cung chưa từng có, với gần 15% sản lượng toàn cầu bị ngừng trệ do chiến tranh ở Iran, theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Cuộc khủng hoảng, tập trung vào việc đóng cửa hiệu quả eo biển Hormuz, đã đẩy giá dầu thô Brent lên trên 100 USD/thùng và buộc các nước phải đánh giá lại đáng kể về an ninh năng lượng toàn cầu.
"Với việc lưu thông tàu dầu qua eo biển Hormuz vẫn bị hạn chế, tổn thất cung tích lũy từ các nhà sản xuất vùng Vịnh Trung Đông đã vượt quá 1 tỷ thùng với hơn 14 triệu thùng dầu mỗi ngày hiện đang bị đình trệ, một cú sốc cung chưa từng có", IEA cho biết trong báo cáo tháng 5.
Sự gián đoạn đã khiến giá các sản phẩm tinh chế tăng vọt, với nhiên liệu phản lực và dầu diesel tăng gấp đôi kể từ tháng 1 và dầu diesel tại EU đạt mức kỷ lục 2,11 Euro/lít vào tháng 4. IEA hiện dự báo mức thâm hụt 1,78 triệu thùng mỗi ngày (bpd) cho năm 2026, một sự đảo ngược hoàn toàn so với mức dư thừa 4 triệu bpd được dự báo vào tháng 12, và ước tính lượng dự trữ toàn cầu đã bị rút bớt 246 triệu thùng chỉ trong tháng 3 và tháng 4.
Cuộc khủng hoảng buộc các nhà nhập khẩu năng lượng phải điều chỉnh chiến lược, đặc biệt là ở châu Á, khu vực phụ thuộc vào Trung Đông tới 60% lượng dầu. Kịch bản cơ sở của IEA về việc mở cửa trở lại dần dần eo biển từ quý 3 cho thấy thị trường có thể không thấy sự nhẹ nhõm cho đến cuối năm 2026, kéo dài thời kỳ lạm phát cao, căng thẳng kinh tế và khả năng thiếu hụt nhiên liệu trên toàn cầu.
Việc IEA điều chỉnh mạnh mẽ triển vọng thị trường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình hình. Cơ quan này hiện nhận thấy mức thâm hụt tiềm tàng trong quý II là 6 triệu bpd. Điều này đã thúc đẩy đợt giải phóng kho dự trữ dầu chiến lược phối hợp lớn nhất từ trước đến nay, với 400 triệu thùng được phép và 164 triệu thùng đã được giải phóng tính đến thời điểm báo cáo. Tuy nhiên, điều này vẫn chưa đủ để hạ nhiệt giá cả, với dầu thô Brent chuẩn đạt mức cao nhất trong 4 năm là 126 USD/thùng vào tháng 4.
Hợp lại với cú sốc cung dầu thô là cuộc khủng hoảng trong lọc dầu. Các cuộc chiến ở Iran và Ukraine đã khiến gần 9% công suất lọc dầu toàn cầu ngừng hoạt động, theo phân tích của Reuters. Các cuộc tấn công và đóng cửa phòng ngừa đã làm tê liệt hơn 2,3 triệu bpd công suất ở Trung Đông, trong khi các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine đã khiến khoảng 700.000 bpd công suất xử lý của Nga ngừng hoạt động.
Điều này đã tạo ra sự thiếu hụt rõ rệt các sản phẩm tinh chế, đặc biệt là dầu diesel và nhiên liệu phản lực. Nhà phân tích Qilin Tam của FGE cho biết: "Việc vận hành nhà máy lọc dầu thấp hơn ở châu Á và Nga đã có tác động lớn không cân xứng đến dầu gasoil và diesel". IEA đã cảnh báo vào tháng 4 rằng châu Âu có thể đối mặt với tình trạng thiếu nhiên liệu phản lực ngay từ tháng 6 nếu nguồn cung từ vùng Vịnh không được khôi phục hoàn toàn, một tình huống đe dọa gây ra giá vé máy bay cao hơn và hủy chuyến bay.
Mặc dù cú sốc giá mang tính toàn cầu, nhưng hậu quả của nó không được phân bổ đồng đều. Châu Á, quốc gia phụ thuộc vào Trung Đông cho khoảng 60% lượng dầu nhập khẩu, bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Ngược lại, Mỹ, hiện là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, đã được cách ly một phần, mặc dù người tiêu dùng vẫn đang phải trả hơn 4,50 USD cho một gallon xăng, tăng từ mức dưới 3 USD trước chiến tranh.
Đối với một số người, cuộc khủng hoảng là một lợi ích. Doanh thu xuất khẩu dầu của Nga đã tăng vọt, cung cấp phao cứu sinh cho nền kinh tế nước này. Trong vùng Vịnh, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đã có thể vượt qua nút thắt cổ chai Hormuz cho khoảng một nửa lượng xuất khẩu trước chiến tranh thông qua các đường ống, giúp giảm thiểu tổn thất. Oman, nằm ngoài eo biển, đã thấy doanh thu tăng lên. Tuy nhiên, Iraq và Kuwait đã thấy xuất khẩu sụt giảm, và xuất khẩu khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) đáng kể của Qatar đã hoàn toàn ngừng trệ.
Sự gián đoạn đang buộc một sự thay đổi nhanh chóng và có thể là lâu dài trong chiến lược năng lượng trên toàn thế giới. Các quốc gia đang bị buộc phải ưu tiên đa dạng hóa nguồn cung và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng thay thế. Đối với nhiều người, điều này sẽ có nghĩa là sự phụ thuộc nhiều hơn vào năng lượng tái tạo và điện khí hóa, nhưng nó cũng có thể củng cố lý do đầu tư vào các đường ống mới và sản xuất trong nước ở các khu vực như châu Mỹ và châu Phi để giảm sự tiếp xúc với các nút thắt cổ chai địa chính trị.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.