Nền kinh tế dầu mỏ của Guyana sẵn sàng chiếm thị phần lớn hơn trên thị trường dầu thô toàn cầu khi xung đột Iran và việc đóng cửa eo biển Hormuz làm chuyển hướng chuỗi cung ứng và đẩy giá dầu lên cao.
Nền kinh tế dầu mỏ của Guyana sẵn sàng chiếm thị phần lớn hơn trên thị trường dầu thô toàn cầu khi xung đột Iran và việc đóng cửa eo biển Hormuz làm chuyển hướng chuỗi cung ứng và đẩy giá dầu lên cao.

Guyana vốn đã là nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới trước khi các cuộc không kích của Mỹ và Israel vào Iran khiến giá dầu tăng vọt. Giờ đây, quốc đảo nhỏ bé với gần 1 triệu dân này sẵn sàng chiếm thị phần lớn hơn trên thị trường dầu thô toàn cầu khi cuộc xung đột định hình lại chuỗi cung ứng từ Trung Đông đến châu Mỹ.
"Quỹ đạo tăng trưởng sản lượng của Guyana đặt nước này vào vị thế độc đáo để lấp đầy khoảng trống do xuất khẩu Trung Đông bị gián đoạn", Harold Hamm, chủ tịch Continental Resources, một nhà sản xuất lớn tại lưu vực Permian, cho biết. "Chúng tôi không kỳ vọng giá sẽ quay trở lại mức trước chiến tranh Iran."
Dầu Brent đã giao dịch quanh mức 92 USD/thùng kể từ sau các cuộc không kích ngày 28/2 vào Iran, khiến lưu lượng vận chuyển qua eo biển Hormuz giảm 88%, theo dữ liệu từ LSEG. Xuất khẩu dầu thô Trung Đông đã giảm mạnh từ khoảng 75 triệu tấn mỗi tháng trước khủng hoảng xuống còn khoảng 36 triệu tấn kể từ tháng 3, dữ liệu từ Kpler cho thấy. Khu vực châu Mỹ đã tăng khối lượng xếp hàng thêm khoảng 28 triệu tấn so với cùng kỳ năm ngoái lên khoảng 236 triệu tấn, nhưng điều này chỉ bù đắp một phần cho sự thiếu hụt toàn cầu khoảng 100 triệu tấn trong năm tháng đầu năm 2026.
Những gì đang đặt cược cho Guyana có thể nói là rất lớn. Mỏ Stabroek ngoài khơi của nước này, do Exxon Mobil Corp. vận hành, đã cho thấy hơn 11 tỷ thùng tài nguyên có thể thu hồi kể từ năm 2015, với sản lượng đã vượt 600.000 thùng mỗi ngày. Ở mức giá Brent hiện tại, mỗi mức tăng thêm 100.000 thùng/ngày mang lại khoảng 3 tỷ USD doanh thu mỗi năm cho chính phủ theo thỏa thuận chia sẻ sản phẩm. Với sản lượng dự kiến vượt 1 triệu thùng/ngày vào năm 2027, doanh thu dầu mỏ của Guyana có thể tăng hơn gấp đôi so với dự báo trước khủng hoảng, theo ước tính của Rystad Energy.
Thời khắc của châu Mỹ trong ngành dầu thô
Xung đột Iran đã đẩy nhanh sự dịch chuyển cơ cấu trong dòng chảy dầu toàn cầu vốn đã diễn ra. Xuất khẩu dầu thô của Mỹ đã tăng lên mức kỷ lục, với tổng khối lượng xếp hàng trong tháng 1 đến tháng 5 tăng 16% so với một năm trước lên hơn 86 triệu tấn, dữ liệu Kpler cho thấy. Canada, Brazil và Mexico cũng đã đẩy mạnh vận chuyển, đưa tổng khối lượng xuất khẩu từ châu Mỹ tăng 19% lên gần 70 triệu tấn chỉ riêng đối với các sản phẩm tinh chế.
Guyana được hưởng lợi từ lợi thế địa lý mà các nhà sản xuất Trung Đông không thể sánh bằng: các giàn khoan nước sâu của nước này nằm gần cụm lọc dầu Bờ Vịnh Mỹ và gần các khách hàng châu Âu đang tìm kiếm giải pháp thay thế dầu thô Vịnh Ba Tư. Loại dầu nhẹ, ngọt của nước này — tương tự chất lượng với West Texas Intermediate — có giá cao hơn so với các loại dầu nặng hơn và cần ít quá trình xử lý hơn, khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các nhà máy lọc dầu đang chịu áp lực biên lợi nhuận hẹp hơn trong bối cảnh chi phí vận chuyển tăng cao.
Giá thuê tàu chở dầu từ Trung Đông đến châu Á vẫn ở gần mức cao kỷ lục khoảng 390.000 USD/ngày, dữ liệu LSEG cho thấy, cao hơn gấp ba lần so với mức trước khủng hoảng. Lợi thế chi phí đó càng có lợi cho các nhà sản xuất ở lưu vực Đại Tây Dương như Guyana, nơi khoảng cách vận chuyển đến các thị trường trọng điểm ngắn hơn.
Áp lực tăng trưởng và con đường phía trước
Nguồn lợi bất ngờ đi kèm với rủi ro. Nền kinh tế Guyana, mà Quỹ Tiền tệ Quốc tế ước tính tăng trưởng 43% trong năm 2024 và 38% trong năm 2025, đang phải đối mặt với áp lực lạm phát từ dòng doanh thu dầu mỏ ồ ạt. Chính phủ đã thành lập Quỹ Tài nguyên Thiên nhiên để quản lý số tiền thu được, nhưng các điểm nghẽn về cơ sở hạ tầng — từ nhà ở đến sản xuất điện — đe dọa kìm hãm tốc độ phát triển.
Ít nhất 104 quốc gia đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp để giảm thiểu tác động của cuộc khủng hoảng Iran, theo Viện Brookings, với trợ cấp nhiên liệu và cắt giảm thuế là những công cụ phổ biến nhất. Đối với các nhà xuất khẩu dầu mỏ bên ngoài Vịnh Ba Tư, cuộc khủng hoảng đã mang lại một sự gia tăng doanh thu bất ngờ. Cơ quan Năng lượng Quốc tế ước tính rằng dự trữ dầu toàn cầu có thể đạt mức nguy kịch vào tháng 8 nếu eo biển vẫn đóng cửa, có khả năng đẩy giá lên 200 USD/thùng và buộc phải phân phối theo định mức.
Đối với Guyana, bài toán rất rõ ràng: mỗi tháng cuộc khủng hoảng kéo dài sẽ thêm hàng tỷ USD vào quỹ tài sản quốc gia của nước này. Nhưng các nhà lãnh đạo quốc gia này phải đối mặt với thách thức trong việc chuyển đổi nguồn lợi bất ngờ đó thành tăng trưởng bền vững mà không lặp lại mô hình "lời nguyền tài nguyên" vốn đã gây khó khăn cho các nền kinh tế đang phát triển giàu dầu mỏ khác.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.