Tình trạng dư thừa dầu thô đột ngột đang định hình lại thị trường dầu mỏ toàn cầu, tước bỏ đòn bẩy eo biển Hormuz của Iran và đẩy Brent tiến gần về mức 70 USD/thùng.
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã đẩy dầu Brent xuống gần 70 USD/thùng, làm xói mòn mức bù rủi ro địa chính trị vốn đã đẩy giá lên cao trong cuộc đối đầu Mỹ - Iran và làm suy yếu vị thế đàm phán của Tehran trong các cuộc đối thoại đang diễn ra.
"Sự sụp đổ của mức bù rủi ro đã diễn ra nhanh hơn hầu hết các dự báo, loại bỏ nguồn đòn bẩy chính của Iran," ông Bismarck Rewane, Giám đốc điều hành của Financial Derivatives Co., phát biểu tại một buổi hội thảo của Trường Kinh doanh Lagos vào ngày 1/7. "Thị trường có thể đã quá lạc quan về việc hạ nhiệt căng thẳng."
Dầu Brent được dự báo sẽ đạt trung bình khoảng 70 USD/thùng trong quý 3 trước khi giảm xuống còn khoảng 65 USD trong quý 4, theo FDC. Sự suy giảm này diễn ra sau một Biên bản Ghi nhớ giữa Mỹ và Iran, mặc dù không mang tính ràng buộc pháp lý, nhưng đã khiến các nhà đầu tư tháo gỡ mức bù địa chính trị vốn được tích hợp vào giá dầu thô. Sản lượng OPEC+ cao hơn, sản lượng đá phiến Mỹ mở rộng và việc tái xây dựng tồn kho toàn cầu đang tạo thêm áp lực giảm giá.
Tình trạng dư thừa dầu tạo ra sự phân hóa rõ rệt: các nước nhập khẩu được hưởng lợi khi chi phí nhiên liệu giảm và kho dự trữ chiến lược trở nên rẻ hơn để bổ sung, trong khi các nước xuất khẩu từ thành viên OPEC+ đến Nigeria phải đối mặt với thâm hụt tài khóa ngày càng lớn. Đối với Iran, việc mất đi sức mạnh định giá làm giảm khả năng vũ khí hóa eo biển Hormuz — một con bài mà Tehran đã sử dụng nhiều lần trong các cuộc đàm phán trước đây.
Sự thay đổi này đánh dấu một bước ngoặt mạnh mẽ chỉ sau vài tuần, khi những lo ngại về sự gián đoạn tại eo biển Hormuz đã đẩy giá dầu thô tăng cao. Những lo ngại đó giờ đây gần như đã tan biến. Lần gần đây nhất xảy ra sự mất cân bằng cung - cầu tương tự — trong thời kỳ sụp đổ do đại dịch năm 2020 — Brent đã trải qua nhiều tháng dưới 40 USD trước khi OPEC+ phối hợp cắt giảm kỷ lục. Chu kỳ này ít nghiêm trọng hơn nhưng có cấu trúc tương tự về tác động đến doanh thu của các nhà sản xuất.
Áp lực tài khóa gia tăng đối với các nước xuất khẩu
Đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào dầu mỏ, bài toán thật khó khăn. Nigeria, nơi dầu thô chiếm khoảng 70% thu nhập từ xuất khẩu và khoảng một nửa doanh thu chính phủ, đang đối mặt với dòng ngoại tệ suy giảm ngay cả khi nhiên liệu rẻ hơn mang lại sự nhẹ nhõm cho các hộ gia đình và doanh nghiệp. Giá xăng dầu có thể giảm xuống dưới 1.000 naira một lít trong những tháng tới, giúp lạm phát cơ bản hạ nhiệt về mức 16%, nhưng sự đánh đổi về tài khóa là thâm hụt ngày càng rộng trước thềm chi tiêu liên quan đến bầu cử.
Iran phải đối mặt với một thách thức trực tiếp hơn. Với nguồn cung toàn cầu dồi dào và kho dự trữ dầu chiến lược đang được các nước nhập khẩu bổ sung với giá thấp hơn, khả năng đe dọa vận chuyển qua eo biển Hormuz — nơi chiếm khoảng 1/5 lượng tiêu thụ dầu toàn cầu — của Tehran đã suy giảm đáng kể. Động thái này phản ánh giai đoạn sau Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (JCPOA) năm 2015, khi xuất khẩu gia tăng của Iran góp phần vào tình trạng dư cung khiến Brent duy trì dưới 60 USD trong phần lớn thời gian của năm 2016.
Bên được và bên mất trên các thị trường
Tình trạng dư thừa dầu mang lại lợi ích cho các hãng hàng không, công ty vận tải biển và các nhà sản xuất sử dụng nhiều năng lượng nhờ chi phí đầu vào thấp hơn. Các nhà sản xuất đá phiến Mỹ, mặc dù đối mặt với biên lợi nhuận bị thu hẹp, vẫn có sự linh hoạt để điều chỉnh số lượng giàn khoan — một đòn bẩy mà các doanh nghiệp nhà nước Iran không có. Đối với thị trường chứng khoán toàn cầu, việc loại bỏ rủi ro địa chính trị đã hỗ trợ sự quay trở lại các cổ phiếu tăng trưởng sau khi lĩnh vực năng lượng và quốc phòng hoạt động vượt trội trong thời kỳ đối đầu.
Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành lời khuyên đầu tư.