Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) đang thúc đẩy hoàn thiện các quy tắc Basel III Giai đoạn cuối, khiến việc tài trợ cho cơ sở hạ tầng AI trở nên đắt đỏ hơn đáng kể — đe dọa chu kỳ chi tiêu hơn 1.000 tỷ USD vốn đang làm nền tảng cho đợt phục hồi lớn nhất trong nhiều thập kỷ của lĩnh vực công nghệ.
BIS đã sử dụng Báo cáo Kinh tế Thường niên mới nhất của mình để cảnh báo rằng quá trình xây dựng AI đã trở thành một cuộc bùng nổ tín dụng, không chỉ đơn thuần là một chu kỳ công nghệ, khi các công ty từ Nvidia Corp. đến Microsoft Corp. vay mượn mạnh mẽ để tài trợ cho hơn 1.000 tỷ USD chi tiêu cơ sở hạ tầng.
"Chu kỳ đầu tư AI hiện tại phụ thuộc vào dòng vốn liên tục có thể không còn sẵn có dưới các tiêu chuẩn quản lý chặt chẽ hơn," BIS cho biết trong báo cáo của mình, kêu gọi các quốc gia hoàn tất việc triển khai khuôn khổ Basel III Giai đoạn cuối.
Các quy tắc này sẽ buộc các ngân hàng phải nắm giữ nhiều vốn hơn đối với các khoản vay doanh nghiệp lớn, hạn chế các mô hình rủi ro nội bộ độc quyền, và áp đặt các yêu cầu rủi ro thị trường chặt chẽ hơn theo Khuôn khổ Rà soát Cơ bản Sổ giao dịch. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp đã tăng vọt khi các công ty công nghệ vay mượn nhanh hơn mức dòng tiền nội bộ có thể hỗ trợ cho quá trình xây dựng. Nếu các cơ quan quản lý thành công, chi phí tài trợ cho mọi thứ từ các nhà máy sản xuất chất bán dẫn đến các trung tâm dữ liệu siêu quy mô có thể tăng mạnh, có khả năng làm đình trệ một chu kỳ chi tiêu mà JPMorgan dự báo sẽ đạt 5.500 tỷ USD vào năm 2030.
Báo cáo của BIS tập trung vào bốn rủi ro cấu trúc hiện hữu trong mô hình tài trợ hiện tại: đầu tư AI tập trung cao độ, đòn bẩy tài chính gia tăng trong toàn bộ lĩnh vực công nghệ, các thỏa thuận tài trợ thiếu minh bạch giữa ngân hàng và người đi vay, và các mối liên kết ngày càng mở rộng giữa ngân hàng truyền thống và thị trường tín dụng tư nhân. Báo cáo lập luận rằng mỗi rủi ro trong số này tạo ra những lỗ hổng mà các quy định chặt chẽ hơn được thiết kế để giải quyết.
Tác động của Basel III đối với tài trợ AI
Basel III Giai đoạn cuối đại diện cho giai đoạn cuối cùng của các cải cách ngân hàng toàn cầu được phát triển sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Các ngân hàng sẽ mất phần lớn khả năng sử dụng các mô hình nội bộ độc quyền vốn thường phân loại các khoản vay doanh nghiệp lớn là tương đối an toàn. Thay vào đó, các cơ quan quản lý sẽ yêu cầu tính toán rủi ro chuẩn hóa, các yêu cầu rủi ro hoạt động chặt chẽ hơn và mức phí vốn cao hơn đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu.
Mọi thay đổi đều hướng đến cùng một kết quả: các ngân hàng sẽ cần phải cam kết nhiều vốn hơn đáng kể để hỗ trợ các khoản vay công nghệ lớn và phức tạp. Điều đó không loại bỏ nguồn tài trợ, nhưng khiến nó trở nên khó khăn và tốn kém hơn đáng kể. Lần cuối cùng các cơ quan quản lý phối hợp thắt chặt ở mức độ này, trong đợt triển khai Basel III ban đầu sau năm 2008, các ngân hàng đã tăng gấp ba lần dự trữ vốn của họ trong suốt nhiều năm.
Tín dụng tư nhân không phải là van an toàn
Nhiều nhà đầu tư cho rằng các quỹ tín dụng tư nhân có thể đơn giản thay thế cho vay ngân hàng truyền thống nếu Basel III hạn chế tài trợ ngân hàng. BIS đã lường trước lập luận đó và phản bác một cách rõ ràng. Rủi ro chuyển từ các ngân hàng được quản lý sang tín dụng tư nhân không làm giảm rủi ro hệ thống — nó chỉ che giấu rủi ro mà thôi, báo cáo lập luận.
Lĩnh vực tín dụng tư nhân đã bắt đầu xuất hiện những vết nứt. Tỷ lệ vỡ nợ đang gia tăng, tài trợ bằng hiện vật (PIK) — cho phép người đi vay gặp khó khăn trì hoãn thanh toán lãi bằng tiền mặt — đang tăng lên, và áp lực mua lại từ các nhà đầu tư cũng ngày càng lớn. Lĩnh vực này có mức độ tập trung đáng kể vào cho vay công nghệ, khiến nó đặc biệt dễ bị tổn thương trước sự chậm lại của chi tiêu AI. Giải pháp dài hạn của BIS là mở rộng giám sát chặt chẽ hơn đối với tín dụng tư nhân thông qua các giới hạn đòn bẩy, yêu cầu báo cáo nâng cao và tiêu chuẩn tài sản thế chấp chặt chẽ hơn.
Điều này có ý nghĩa gì đối với các nhà đầu tư
Định giá hiện tại trên toàn bộ chuỗi cung ứng AI giả định nhiều năm chi tiêu vốn không bị gián đoạn và khả năng tiếp cận tài trợ gần như không giới hạn. Goldman Sachs ước tính chỉ riêng bốn công ty — Microsoft, Meta, Amazon và Alphabet — sẽ chiếm khoảng 5.300 tỷ USD chi tiêu từ năm 2025 đến năm 2030. Riêng chi tiêu vốn của các công ty siêu quy mô (hyperscaler) dự kiến sẽ tăng từ 650 tỷ USD vào năm 2026 lên hơn 1.100 tỷ USD vào năm 2027.
Nếu các cơ quan quản lý thành công trong việc hạn chế cả cho vay ngân hàng và tín dụng tư nhân trong khi các ngân hàng trung ương duy trì lãi suất cao, họ sẽ không nhất thiết giết chết trí tuệ nhân tạo. Nhưng họ có thể tháo dỡ cỗ máy tài chính đang thúc đẩy cuộc bùng nổ chi tiêu AI hiện nay. Các chu kỳ tín dụng có lịch sử lâu dài kết thúc đột ngột hơn nhiều so với chu kỳ công nghệ, và quá trình xây dựng hiện tại phụ thuộc vào dòng vốn liên tục có thể không tồn tại được trước sức ép quản lý.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.