Alan Greenspan, người lãnh đạo Cục Dự trữ Liên bang trong 19 năm dưới bốn đời tổng thống, đã qua đời ở tuổi 100.
Alan Greenspan, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed), người đã điều hành chính sách tiền tệ của Mỹ trong 19 năm qua thời kỳ bùng nổ những năm 1990 và sự sụp đổ của dot-com, đã qua đời vào thứ Hai ở tuổi 100 do biến chứng của bệnh Parkinson.
"Alan đã ra đi tại nhà riêng của chúng tôi sáng nay ở tuổi 100 do biến chứng của bệnh Parkinson," Andrea Mitchell, vợ ông và là phóng viên trưởng của NBC News, cho biết trong một tuyên bố.
Greenspan nhậm chức Chủ tịch Fed thứ 13 vào tháng 8 năm 1987, hai tháng trước khi vụ sụp đổ Thứ Hai Đen tối khiến chỉ số Công nghiệp Dow Jones lao dốc 22,6% chỉ trong một phiên giao dịch. Ông đã ứng phó bằng cách cung cấp thanh khoản khẩn cấp cho hệ thống ngân hàng, một động thái đã ổn định thị trường và thiết lập danh tiếng của ông như một nhà quản lý khủng hoảng. Trong 18 năm tiếp theo, ông chủ trì giai đoạn mở rộng kinh tế trong thời bình dài nhất trong lịch sử nước Mỹ, với tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4% vào năm 2000 và lạm phát trung bình khoảng 3%.
Tuy nhiên, di sản của ông vẫn còn gây tranh cãi. Quyết định của Greenspan về việc duy trì lãi suất quỹ liên bang ở mức 1% cho đến giữa năm 2004 — mức thấp nhất trong bốn thập kỷ — sau đó đã được các nhà kinh tế, bao gồm cả cựu Bộ trưởng Tài chính Lawrence Summers, viện dẫn như một yếu tố góp phần tạo ra bong bóng nhà đất đã châm ngòi cho cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Chỉ số S&P 500 đã mất 38,5% trong năm 2008, mức giảm theo năm dương lịch tồi tệ nhất kể từ năm 1931.
Khoảnh khắc nổi tiếng nhất của Greenspan đến vào tháng 12 năm 1996, khi ông đặt câu hỏi liệu "sự hưng phấn phi lý" có đẩy giá tài sản lên quá cao hay không. Cụm từ này ban đầu đã làm rung chuyển thị trường — chỉ số Nikkei 225 của Tokyo đã giảm 3% vào ngày hôm sau — nhưng đà tăng của dot-com vẫn tiếp tục trong bốn năm nữa trước khi chỉ số Nasdaq Composite sụp đổ 78% so với đỉnh tháng 3 năm 2000. Tình tiết này đã minh họa cả tầm ảnh hưởng của Greenspan đối với thị trường toàn cầu lẫn những giới hạn trong khả năng của một nhà điều hành ngân hàng trung ương trong việc làm xẹp bong bóng tài sản chỉ thông qua hùng biện.
Sinh ra tại thành phố New York vào năm 1926, Greenspan học kinh tế dưới sự hướng dẫn của Arthur Burns tại Đại học Columbia trước khi xây dựng sự nghiệp với tư cách là một nhà tư vấn kinh tế tư nhân. Ông từng giữ chức Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Kinh tế dưới thời Tổng thống Gerald Ford trước khi được Tổng thống Reagan lựa chọn để lãnh đạo Fed. Quá trình xác nhận bổ nhiệm của ông nổi bật với quan điểm theo chủ nghĩa tự do — ông từng là một người theo dõi thân cận của tiểu thuyết gia Ayn Rand — nhưng ông đã điều hành như một người theo chủ nghĩa diều hâu lạm phát thực dụng trong những năm đầu tại ngân hàng trung ương, tăng lãi suất để chống lại các lo ngại về lạm phát vào năm 1994 ngay cả khi nền kinh tế vẫn đang phục hồi sau cuộc suy thoái 1990-1991.
Kỷ nguyên Greenspan đã đặt ra tiền lệ về tính minh bạch của Fed, điều đã định hình nền ngân hàng trung ương hiện đại. Dưới thời người kế nhiệm, Ben Bernanke, ngân hàng trung ương đã áp dụng mục tiêu lạm phát rõ ràng và bắt đầu tổ chức họp báo sau các cuộc họp chính sách. Chủ tịch đương nhiệm Jerome Powell đã mở rộng cách tiếp cận đó hơn nữa, với việc Fed hiện công bố các dự báo kinh tế hàng quý và dự báo lãi suất riêng lẻ từ mỗi quan chức trong số 19 quan chức của mình. Sự chuyển dịch từ kỷ nguyên cố tình thiếu minh bạch của Greenspan — ông nổi tiếng với những tuyên bố công khai khó hiểu, khó diễn giải — sang khuôn khổ truyền thông có cấu trúc ngày nay đại diện cho một trong những thay đổi thể chế quan trọng nhất trong 112 năm lịch sử của Fed.
Cái chết của Greenspan khép lại một chương trong giai đoạn mà một nhà điều hành ngân hàng trung ương duy nhất có thể thống trị diễn ngôn tài chính toàn cầu. Fed mà ông lãnh đạo trong gần hai thập kỷ đã quản lý chính sách tiền tệ cho một nền kinh tế trị giá 13 nghìn tỷ USD; ngày nay nền kinh tế Mỹ vượt quá 29 nghìn tỷ USD, và bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương đã tăng từ khoảng 800 tỷ USD vào cuối nhiệm kỳ của ông lên khoảng 7,5 nghìn tỷ USD. Sự tương phản cho thấy thể chế này đã phát triển về quy mô và độ phức tạp như thế nào, ngay cả khi kỷ nguyên của các nhà điều hành ngân hàng trung ương nổi tiếng đã phai nhạt.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.