Invesco QQQ Trust (QQQ), một quỹ ETF theo dõi chỉ số Nasdaq-100, đã nổi lên như một chiến lược "tạ đôi" phổ biến cho các nhà đầu tư muốn cân bằng mức độ tiếp cận giữa các cổ phiếu bán dẫn đang tăng phi mã và các công ty phần mềm nền tảng. Quỹ này, vốn đã tăng 15% kể từ đầu năm đến nay, cung cấp một công cụ duy nhất để nắm bắt hai chủ đề thống trị thúc đẩy lĩnh vực công nghệ.
Một chiến lược gia tại một công ty quản lý tài sản lớn cho biết: "QQQ cung cấp một cách đơn giản để sở hữu các công ty công nghệ vốn hóa siêu lớn đang dẫn dắt thị trường. Bạn có được sự tiếp cận với chip AI từ những cái tên như Nvidia, được cân bằng bởi phạm vi tiếp cận phần mềm và nền tảng sâu rộng của các công ty như Microsoft và Apple."
QQQ tập trung mạnh vào công nghệ, với lĩnh vực này chiếm 54% danh mục đầu tư. Theo các báo cáo của công ty, ba khoản đầu tư lớn nhất của quỹ — Microsoft, Apple và Nvidia — chiếm khoảng 21% trong tổng tài sản quản lý trị giá 440 tỷ USD của quỹ. Sự tập trung này đã thúc đẩy lợi nhuận gần đây của quỹ nhưng cũng mang lại rủi ro đáng kể từ các cổ phiếu riêng lẻ. Hiệu suất của quỹ trái ngược với thị trường rộng lớn hơn, nơi chỉ số S&P 500 ghi nhận mức tăng khiêm tốn hơn.
Đối với các nhà đầu tư, sự lựa chọn quỹ ETF Nasdaq-100 không chỉ giới hạn ở QQQ. Bản thân Invesco cũng cung cấp Invesco NASDAQ 100 ETF (QQQM), một quỹ ít giao dịch hơn được thiết kế cho các nhà đầu tư mua và nắm giữ với tỷ lệ chi phí thấp hơn là 0,15% so với mức 0,18% của QQQ. Trong khi tính thanh khoản sâu và thị trường quyền chọn sôi động của QQQ giúp nó trở nên lý tưởng cho các nhà giao dịch, mức phí thấp hơn của QQQM có thể mang lại khoản tiết kiệm đáng kể trong dài hạn. Các lựa chọn thay thế khác nhắm vào các phân khúc thị trường hoàn toàn khác nhau, chẳng hạn như iShares Russell 2000 ETF (IWM), nắm giữ gần 2.000 cổ phiếu vốn hóa nhỏ cho các nhà đầu tư tìm kiếm sự đa dạng hóa rộng hơn ngoài các công ty công nghệ vốn hóa lớn.
So sánh trực diện: QQQ và các lựa chọn thay thế
Khi so sánh với các quỹ tăng trưởng vốn hóa lớn tương tự, hồ sơ của QQQ trở nên nổi bật. Ví dụ, Vanguard Mega Cap Growth ETF (MGK) chỉ nắm giữ 59 vị thế và thậm chí còn tập trung hơn, với ba khoản đầu tư lớn nhất chiếm hơn 35% danh mục đầu tư. Trong khi MGK tự hào có tỷ lệ chi phí thấp hơn nhiều là 0,05%, QQQ đã mang lại lợi nhuận một năm và năm năm cao hơn một chút.
Quyết định giữa các quỹ này phụ thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư. Những người tìm cách giao dịch tích cực các tên tuổi lớn nhất trong ngành công nghệ sẽ được phục vụ tốt bởi tính thanh khoản của QQQ. Các nhà đầu tư dài hạn tập trung vào việc giảm thiểu chi phí có thể thấy QQQM hoặc MGK hấp dẫn hơn. Trong khi đó, các nhà đầu tư muốn giảm rủi ro từ sự tập trung quá mức vào một vài gã khổng lồ công nghệ có thể tìm đến các quỹ đa dạng hơn như IWM để bổ sung cho danh mục đầu tư của họ. QQQ vẫn là công cụ chính để tiếp cận lĩnh vực công nghệ, nhưng hệ sinh thái ETF ngày càng phát triển đang cung cấp các lựa chọn cho hầu hết mọi loại nhà đầu tư.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.